bronco buster

bronco buster

A bronco buster trains a wild horse in the corral.

Định nghĩa

Danh từ: Người thuần hóa ngựa hoang (bronco buster) một người, thường cao bồi, chuyên nghiệp trong việc bắt huấn luyện những con ngựa hoang (bronco) để chúng có thể được cưỡi hoặc làm việc.

dụ sử dụng
  • (Người thuần hóa ngựa hoang đã khéo léo thuần phục con ngựa đực hoang chỉ trong vài ngày.)
  • (Trở thành một người thuần hóa ngựa hoang đòi hỏi lòng dũng cảm sức mạnh thể chất to lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a bronco buster": làm việc như một người thuần hóa ngựa hoang.

    • He worked as a bronco buster on a ranch in Texas. (Anh ấy làm việc như một người thuần hóa ngựa hoang tại một trang trại ở Texas.)
  • "a legendary bronco buster": một người thuần hóa ngựa hoang huyền thoại.

    • The old cowboy was a legendary bronco buster known across the West. (Người cao bồi già một người thuần hóa ngựa hoang huyền thoại được biết đến khắp miền Tây.)
Biến thể từ gần giống
  • Bronco (danh từ): ngựa hoang, thường ngựa chưa được thuần hóaBắc Mỹ.
  • Buster (danh từ): người phá vỡ, người chế ngự (thường dùng trong từ ghép như bronco buster, crime buster).
  • Horse breaker (danh từ): người thuần hóa ngựa, từ đồng nghĩa với bronco buster.
Từ đồng nghĩa
  • Horse tamer: người thuần hóa ngựa.
  • Roughrider: người cưỡi ngựa hoang, thường trong các buổi biểu diễn rodeo.
  • Equine trainer: người huấn luyện ngựa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break in: thuần hóa, huấn luyện (ngựa) lần đầu.
    • The bronco buster spent hours trying to break in the wild horse. (Người thuần hóa ngựa hoang đã dành nhiều giờ để cố gắng thuần hóa con ngựa hoang.)
Thành ngữ liên quan
  • Bust a bronco: thuần hóa một con ngựa hoang.
    • It takes a skilled rider to bust a bronco without getting thrown off. (Cần một người cưỡi ngựa lành nghề để thuần hóa một con ngựa hoang không bị hất văng.)

Từ chứa "bronco buster"